Cách đọc số tiếng Việt

Tách số thành từng nhóm ba chữ số từ phải sang trái, đọc mỗi nhóm như một số có ba chữ số rồi thêm tên hàng: nghìn, triệu, tỷ. Chữ số 1, 4, 5 ở hàng đơn vị có thể đổi cách đọc (mốt, tư, lăm); hàng chục bằng 0 thì thêm “linh” hoặc “lẻ”.

Gõ hoặc dán một số bất kỳ. Ví dụ: 1025, 1.000.001, -5 hoặc 12,67.

Cách đọc

Cần đổi số thành chữ ngay, hoặc cả một cột số? Dùng công cụ đổi số thành chữ. Số tiền trên giấy tờ: xem cách viết số tiền bằng chữ.

Số bạn nhập được xử lý trên thiết bị của bạn, không gửi tới máy chủ.

Thử nhanh các trường hợp hay thắc mắc

Bấm một số để đưa vào phòng thử ở đầu trang và xem lý do.

Mốt / một
Bốn / tư
Lăm / năm
Linh / lẻ
Số 0 và nhóm
Số lớn
Âm, thập phân

Cách đọc một số theo từng nhóm ba chữ số

Người Việt hiện đại thường tách số theo nhóm ba chữ số, không theo nhóm bốn như ở một số nước Đông Á. Mỗi nhóm đọc như một số từ 1 đến 999 rồi thêm tên hàng của nhóm đó.

  1. Tách từ phải sang trái, mỗi nhóm ba chữ số. 1.234.567.890 có bốn nhóm.
  2. Đọc từng nhóm theo hàng trăm, chục, đơn vị.
  3. Thêm tên hàng sau nhóm: nghìn, triệu, tỷ…
  4. Nhóm 000 không đọc gì.

1.234.567.890 được đọc là “một tỷ hai trăm ba mươi bốn triệu năm trăm sáu mươi bảy nghìn tám trăm chín mươi”.

1.234.567.890 chia thành các cụm ba chữ số
tỷtriệunghìnđơn vị
1234567890
mộthai trăm ba mươi bốnnăm trăm sáu mươi bảytám trăm chín mươi

Số của bạn cũng được chia như vậy ở mục “Chia theo nhóm ba chữ số” trong phòng thử.

Khi nào đọc “mốt”, khi nào đọc “một”?

SốMặc định của công cụKhi chọn “một” thay cho “mốt”Thử
1Một— (không đổi)
11Mười một— (không đổi)
21Hai mươi mốtHai mươi một
31Ba mươi mốtBa mươi một
91Chín mươi mốtChín mươi một
101Một trăm linh một— (không đổi)
1.001Một nghìn không trăm linh một— (không đổi)
2.021Hai nghìn không trăm hai mươi mốtHai nghìn không trăm hai mươi một

“Bốn” và “tư” dùng thế nào?

SốMặc định của công cụKhi chọn “tư” thay cho “bốn”Thử
4Bốn— (không đổi)
14Mười bốn— (không đổi)
24Hai mươi bốnHai mươi tư
54Năm mươi bốnNăm mươi tư
104Một trăm linh bốnMột trăm linh tư
1.004Một nghìn không trăm linh bốnMột nghìn không trăm linh tư
1.024Một nghìn không trăm hai mươi bốnMột nghìn không trăm hai mươi tư

Khi nào đọc “lăm”, khi nào đọc “năm”?

SốMặc định của công cụKhi chọn “năm” thay cho “lăm”Thử
5Năm— (không đổi)
15Mười lămMười năm
25Hai mươi lămHai mươi năm
55Năm mươi lămNăm mươi năm
105Một trăm linh năm— (không đổi)
115Một trăm mười lămMột trăm mười năm
1.005Một nghìn không trăm linh năm— (không đổi)
1.025Một nghìn không trăm hai mươi lămMột nghìn không trăm hai mươi năm

“Linh” và “lẻ”

SốMặc định của công cụKhi chọn “lẻ” thay cho “linh”Thử
101Một trăm linh mộtMột trăm lẻ một
105Một trăm linh nămMột trăm lẻ năm
1.001Một nghìn không trăm linh mộtMột nghìn không trăm lẻ một
1.005Một nghìn không trăm linh nămMột nghìn không trăm lẻ năm
20.005Hai mươi nghìn không trăm linh nămHai mươi nghìn không trăm lẻ năm
1.000.001Một triệu không trăm linh mộtMột triệu không trăm lẻ một

“Nghìn” và “ngàn”, “tỷ” và “tỉ”

SốMặc định của công cụKhi chọn “ngàn” và “tỉ”Thử
1.000Một nghìnMột ngàn
21.000Hai mươi mốt nghìnHai mươi mốt ngàn
1.000.000Một triệu— (không đổi)
1.000.000.000Một tỷMột tỉ
2.500.000.000Hai tỷ năm trăm triệuHai tỉ năm trăm triệu

Cách đọc số lớn: triệu, tỷ và các nhóm ba chữ số

Từ hàng tỷ trở lên, công cụ đọc theo từng cụm 9 chữ số, mỗi cụm kèm “tỷ”: 10⁹ là một tỷ, 10¹² là một nghìn tỷ, 10¹⁵ là một triệu tỷ, 10¹⁸ là một tỷ tỷ.

Tên các hàng này (nghìn, triệu, tỷ, nghìn tỷ, triệu tỷ, tỷ tỷ) có trong Phụ lục Nghị định 254/2026/NĐ-CP khi văn bản nói về chỗ đặt dấu ngăn cách. Cách ghép cụm 9 chữ số để đọc thành lời là quy ước của công cụ; số lớn hơn thường được nói tắt trong đời sống.

SốCách đọcThử
1.000.000Một triệu
1.000.000.000Một tỷ
1.000.000.000.000Một nghìn tỷ
1.000.000.000.000.000Một triệu tỷ
1.000.000.000.000.000.000Một tỷ tỷ

Công cụ giữ nguyên từng chữ số, không làm tròn, và đọc được số tối đa 99 chữ số. Với số tiền lớn, xem cách viết số tiền bằng chữ.

Cách đọc số 0 ở giữa

SốMặc định của công cụKhi chọn bỏ “không trăm”Thử
1.005Một nghìn không trăm linh nămMột nghìn linh năm
10.001Mười nghìn không trăm linh mộtMười nghìn linh một
1.000.100Một triệu một trăm— (không đổi)
1.005.000Một triệu không trăm linh năm nghìnMột triệu linh năm nghìn
1.000.000.001Một tỷ không trăm linh mộtMột tỷ linh một

Cách đọc số âm

Sách giáo khoa Toán lớp 6 cho cả hai cách đọc số nguyên âm: -5 đọc là “âm năm” hoặc “trừ năm”. Công cụ mặc định đọc “âm” và cho đổi sang “trừ”.

SốMặc định của công cụKhi chọn “trừ” thay cho “âm”Thử
-5Âm nămTrừ năm
-12Âm mười haiTrừ mười hai
-1.250Âm một nghìn hai trăm năm mươiTrừ một nghìn hai trăm năm mươi
-0,5Âm không phẩy nămTrừ không phẩy năm

Cách đọc số thập phân

Dấu thập phân của Việt Nam là dấu phẩy: 12,67 đọc là “mười hai phẩy …”. Phần sau dấu phẩy có hai cách đọc, và công cụ chỉ dùng một trong hai.

SốCông cụ: đọc từng chữ sốToán lớp 5: đọc cả phần thập phân như một sốThử
286,703Hai trăm tám mươi sáu phẩy bảy không baHai trăm tám mươi sáu phẩy bảy trăm linh ba
73,108Bảy mươi ba phẩy một không támBảy mươi ba phẩy một trăm linh tám
12,67Mười hai phẩy sáu bảyMười hai phẩy sáu mươi bảy
3,14Ba phẩy một bốnBa phẩy mười bốn
0,5Không phẩy nămKhông phẩy năm

Cột thứ ba ghép từ hai lần đọc số nguyên bằng công cụ, theo quy tắc trong bài. Với phần thập phân bắt đầu bằng chữ số 0 (như 0,05), chúng tôi không có nguồn nêu cách đọc theo kiểu này nên không đưa vào bảng.

SốMặc định của công cụKhi chọn đọc dấu là “chấm”Thử
12,5Mười hai phẩy nămMười hai chấm năm
12,67Mười hai phẩy sáu bảyMười hai chấm sáu bảy
3,14Ba phẩy một bốnBa chấm một bốn
0,05Không phẩy không nămKhông chấm không năm
1.250,75Một nghìn hai trăm năm mươi phẩy bảy nămMột nghìn hai trăm năm mươi chấm bảy năm

Từ “chấm” là tùy chọn của công cụ cho người quen đọc số theo kiểu viết bằng dấu chấm; bài Toán lớp 5 dùng “phẩy”.

Những trường hợp dễ đọc sai

Mỗi cách đọc “hay nghe” dưới đây khác mọi cách đọc mà công cụ có thể tạo ra, kể cả khi đổi các biến thể.

SốHay nghe, chưa đúngNên đọcVì saoThử
11mười mốtMười một“Mốt” chỉ đứng sau hàng chục lớn hơn 1; sau “mười” là “một”.
105một trăm nămMột trăm linh nămThiếu “linh” hoặc “lẻ”: câu có thể được hiểu là 150.
1.000.100một triệu không nghìn một trămMột triệu một trămCụm 000 ở giữa bị bỏ qua, không đọc “không nghìn”.
0,05không phẩy nămKhông phẩy không nămMất chữ số 0 sau dấu phẩy: đó là 0,5. Công cụ đọc “không phẩy không năm”.
1.001một nghìn mộtMột nghìn không trăm linh mộtBỏ “không trăm linh”: câu dễ bị hiểu thành 1.100.

Câu hỏi thường gặp

“Hai mươi mốt” hay “hai mươi một”?

Cách đọc phổ biến được ghi trong bảng đếm là “hai mươi mốt”. “Hai mươi một” cũng được nghe thấy; công cụ cho chọn để bạn so sánh. Xem phần “mốt” và “một”.

“Linh” hay “lẻ”?

Cả hai đều dùng cho chữ số 0 ở hàng chục. Chúng tôi không tìm thấy nguồn bắt buộc chọn một chữ; hãy dùng thống nhất trong cả văn bản. Xem phần “linh” và “lẻ”.

Số thập phân đọc thế nào mới đúng?

Có hai cách: đọc cả phần thập phân như một số (cách ở sách giáo khoa Toán lớp 5) hoặc đọc từng chữ số (cách công cụ dùng). Xem phần số thập phân.

Cách đọc mặc định của công cụ có phải chuẩn duy nhất không?

Không. Mặc định là lựa chọn của công cụ, và mỗi biến thể được ghi rõ là biến thể. Hãy theo hướng dẫn của giáo viên, đơn vị hay biểu mẫu mà bạn cần tuân thủ.

Số tôi nhập có được gửi đi đâu không?

Không. Việc đọc số chạy trong trình duyệt của bạn; số nhập vào không được tải lên máy chủ.

Nguồn và điều cần lưu ý

Kiểm tra ngày 04/10/2026. Các nguồn trên đều là nguồn thứ cấp; chúng tôi chưa tra cứu từ điển của Viện Ngôn ngữ học. Cách đọc mặc định của công cụ là lựa chọn của công cụ, không phải quy định hay chuẩn bắt buộc.

Công cụ liên quan