Đổi số tiền thành chữ
Nhập số tiền, chọn loại tiền, sao chép phần bằng chữ.
Nhập số tiền, kết quả hiện ngay. Ví dụ: 1250500, 1.250.500 hoặc 12,67.
Gần đây trong phiên này
Tùy chọn
Số liệu được xử lý trên thiết bị của bạn — không tải lên máy chủ.
Cách dùng
- Nhập số tiền. Dấu chấm, dấu phẩy hay khoảng trắng đều được, ví dụ 1.250.500 hoặc 1 250 500. Ô nhập tự thêm dấu chấm ngăn cách hàng nghìn khi bạn gõ.
- Chọn loại tiền. VND được chọn sẵn; có thêm USD, EUR và JPY.
- Bấm Sao chép ở góc thẻ kết quả. Trong thẻ có sẵn nút chọn kiểu chữ, có dấu hay không dấu, và sao chép chỉ phần chữ hay cả số kèm chữ. Cần thêm “chẵn”, dùng “Việt Nam đồng” hoặc bỏ tên đơn vị? Mở Tùy chọn.
Bảng ví dụ
Bấm Thử để đưa số tiền vào công cụ ở đầu trang và xem phần giải thích.
| Số tiền | Bằng chữ | Thử |
|---|---|---|
| 105.000 VND | Một trăm linh năm nghìn đồng | |
| 1.005.000 VND | Một triệu không trăm linh năm nghìn đồng | |
| 1.250.500 VND | Một triệu hai trăm năm mươi nghìn năm trăm đồng | |
| 15.000.000 VND | Mười lăm triệu đồng | |
| 21.105.025 VND | Hai mươi mốt triệu một trăm linh năm nghìn không trăm hai mươi lăm đồng | |
| 2.500.000.000 VND | Hai tỷ năm trăm triệu đồng | |
| 12,67 USD | Mười hai đô la Mỹ và sáu mươi bảy xu | |
| 1.234,56 EUR | Một nghìn hai trăm ba mươi bốn euro và năm mươi sáu xu | |
| 1.500 JPY | Một nghìn năm trăm yên Nhật |
Số tiền dễ đọc sai
- Mốt hay một. Chữ số 1 sau hàng chục lớn hơn 1 đọc là “mốt”: “hai mươi mốt nghìn đồng”. Sau “mười” vẫn là “một”: “mười một nghìn đồng”.
- Lăm hay năm. Chữ số 5 sau hàng chục đọc là “lăm”: “hai mươi lăm nghìn đồng”; đứng một mình là “năm”: “năm nghìn đồng”.
- Linh, lẻ và “không trăm”. Khi hàng trăm và hàng chục đều bằng 0 phía sau một cụm lớn hơn, cách đọc đầy đủ là “một triệu không trăm linh năm nghìn đồng”. Miền Nam hay dùng “lẻ”. Chọn Tùy chọn → Cách đọc nếu bạn cần cách khác.
- Cụm 000 ở giữa. Không đọc “không nghìn” hay “không triệu”: “một triệu một trăm đồng”.
- Số tiền lớn. “hai tỷ năm trăm triệu đồng”; “một nghìn tỷ đồng”. Từ hàng tỷ, số được đọc theo cụm 9 chữ số.
Quy tắc đọc số đầy đủ (bốn/tư, nghìn/ngàn, số thập phân…) và phòng thử từng trường hợp có ở trang cách đọc số tiếng Việt.
Phần lẻ và ngoại tệ
Mỗi loại tiền có số chữ số thập phân riêng, nên công cụ không đọc phần lẻ như số thập phân thông thường.
| Loại tiền | Đơn vị lớn | Đơn vị nhỏ | Chữ số thập phân |
|---|---|---|---|
| VND | đồng | không dùng | 0 |
| USD | đô la Mỹ | xu | 2 |
| EUR | euro | xu | 2 |
| JPY | yên Nhật | không dùng | 0 |
Trang này đọc USD và EUR bằng tiếng Việt (đô la, xu). Cần chính số tiền đó bằng chữ tiếng Anh, chẳng hạn cho séc hoặc bản dịch? Dùng số tiền bằng chữ tiếng Anh.
Cách công cụ xử lý số tiền
- Tách phần nguyên và phần lẻ. 12,67 USD đọc là “mười hai đô la Mỹ và sáu mươi bảy xu”. Phần lẻ đọc như một số nguyên, không đọc từng chữ số.
- Phần lẻ ngắn hơn mức cho phép được hiểu là phần đầu của đơn vị nhỏ: 12,5 USD là “mười hai đô la Mỹ và năm mươi xu”.
- Phần lẻ dài hơn mức cho phép thì không tự làm tròn. Với 12,6789 USD, công cụ báo rằng USD chỉ có 2 chữ số thập phân và đưa nút “Làm tròn thành 12,68 (nửa lên)”. Số trong ô chỉ đổi khi bạn bấm, nên bạn luôn thấy số tiền thực sự được đọc.
- VND và JPY không có đơn vị nhỏ. Số tiền có phần thập phân khác 0 cũng được xử lý như trên.
- Dấu chấm và dấu phẩy. “1.234” có thể là một nghìn hai trăm ba mươi bốn hoặc một phẩy hai ba bốn. Với VND và JPY (không có phần thập phân) chỉ có một cách hiểu hợp lệ, nên công cụ chọn cách đó và ghi chú ngay dưới ô nhập. Với USD và EUR, “12,678” có thể là 12.678 đô la hoặc 12 đô la và phần lẻ quá dài; hai cách chênh nhau gần 1.000 lần nên công cụ luôn hỏi bạn, không tự quyết.
Cách gọi đơn vị nhỏ là “xu” và nối phần lẻ bằng chữ “và” là cách viết mà công cụ đang dùng. Tên tiếng Việt của các ngoại tệ theo cách gọi thông dụng. Công cụ chưa đối chiếu với văn bản quy định nào, nên hãy kiểm tra lại nếu giấy tờ của bạn yêu cầu cách gọi cụ thể.
Trình bày cho khớp giấy tờ của bạn
Cách trình bày (viết hoa, có “chẵn” hay không, có ghi tên đơn vị hay không) có thể khác nhau tùy mẫu và tùy nơi nhận giấy tờ. Hãy theo mẫu của nơi bạn nộp. Công cụ không thay cho hướng dẫn hay quy định mà bạn phải tuân thủ. Quy tắc viết hoa, đọc số và căn cứ pháp lý có ở bài cách viết số tiền bằng chữ.
- Kiểu chữ: Aa viết hoa chữ đầu, aa chữ thường, AA viết hoa toàn bộ. Nút nằm ngay trong thẻ kết quả.
- Có dấu hay không dấu: “Không dấu” chỉ bỏ dấu của chữ, ví dụ “Mot trieu dong”; cách đọc không đổi.
- Sao chép kèm số: “Số kèm chữ” cho cả dòng, ví dụ 1.250.500 đồng (Bằng chữ: Một triệu hai trăm năm mươi nghìn năm trăm đồng).
- Tên đơn vị và “chẵn”: chọn trong Tùy chọn. “Việt Nam đồng” thay cho “đồng”, bỏ tên đơn vị nếu mẫu đã in sẵn, thêm “chẵn” cho số tiền tròn đồng. Công cụ không nói mẫu nào bắt buộc “chẵn”.
Đã có số tiền bằng chữ và cần biết số? Dùng chuyển số tiền bằng chữ sang số: câu nói tắt được hỏi lại, không bị đoán.
Phần chữ này sẽ nằm trong một văn bản Word? Trang đổi số thành chữ trong Word có dòng “số kèm chữ trong ngoặc” và các bước dán.
Cả cột số tiền trong Excel hoặc Google Sheets
Dán cả cột vào bảng làm việc cho Excel, chọn chế độ Số tiền và loại tiền, rồi copy cột kết quả dán lại vào bảng tính. Ô trống và dòng lỗi giữ đúng vị trí. Muốn có hàm ngay trong bảng tính, xem hàm đọc số thành chữ cho Google Sheets.
Câu hỏi thường gặp
Tùy chọn “chẵn” dùng để làm gì?
Công cụ mặc định chỉ thêm “đồng”: Một triệu đồng. Bật “Thêm chẵn” trong Tùy chọn để có Một triệu đồng chẵn (chỉ khi số tiền tròn đồng). Công cụ chưa xác minh quy định nào bắt buộc một trong hai cách, nên hãy theo mẫu của nơi bạn nộp giấy tờ. Xem thêm: có cần viết “đồng chẵn” không.
Nhập 12,6789 USD thì sao?
USD chỉ có 2 chữ số thập phân nên công cụ không đọc ngay mà báo cho bạn biết. Bạn có thể tự sửa số, hoặc bấm “Làm tròn thành 12,68 (nửa lên)”. Công cụ không bao giờ tự làm tròn mà không cho bạn thấy.
1.250 và 1,250 khác nhau thế nào?
Ở Việt Nam dấu chấm thường ngăn cách hàng nghìn, dấu phẩy là dấu thập phân; nhiều phần mềm quốc tế làm ngược lại. Với VND, cả hai đều được hiểu là một nghìn hai trăm năm mươi đồng vì VND không có phần thập phân, và công cụ ghi chú điều này dưới ô nhập. Với USD hay EUR, công cụ luôn hỏi bạn muốn hiểu dấu đó theo cách nào.
Có thể bỏ chữ “đồng” không?
Có: Tùy chọn → Ghi tên đơn vị tiền → Không. Với số tiền có phần lẻ (ví dụ USD), tên đơn vị vẫn được giữ để câu không bị hiểu sai.
Số tiền lớn nhất đọc được là bao nhiêu?
Tối đa 99 chữ số, giữ nguyên từng chữ số và không làm tròn.
Số tiền tôi nhập có được gửi đi đâu không?
Không. Việc chuyển đổi chạy trong trình duyệt của bạn; số tiền không được tải lên máy chủ.
Công cụ liên quan
- Đổi số thành chữ: đọc mọi loại số, kèm giải thích từng quy tắc.
- Đổi số thành chữ trong Excel: dán cả cột từ Excel và copy kết quả trả lại.
- Tính phần trăm: giá sau giảm, cộng thuế hay phí, rồi đưa số tiền cuối vào đây để đọc thành chữ.
- Làm tròn số: đưa số tiền có phần lẻ về hàng đơn vị hoặc hàng nghìn trước khi đọc thành chữ.