Số tiền bằng chữ tiếng Anh
Nhập số tiền, chọn USD, GBP, EUR hoặc VND ngay dưới ô nhập, rồi sao chép phần bằng chữ tiếng Anh. Số không phải tiền thì chọn “Số thường”.
Nhập số tiền, kết quả hiện ngay. Ví dụ: 1250.50, 56,23 hoặc 1.500.000.
Tùy chọn cách viết
Vì sao viết như vậy?
Chia theo nhóm ba chữ số
Cần cùng số tiền bằng tiếng Việt? Bật “Kèm bản dịch: Tiếng Việt” trong thẻ kết quả, hoặc dùng đổi số tiền thành chữ, hoặc đổi số thành chữ cho số thường.
Số bạn nhập được xử lý trên thiết bị của bạn, không gửi tới máy chủ.
Cách viết số tiền bằng chữ tiếng Anh
Số tiền bằng chữ tiếng Anh gồm phần nguyên viết thành chữ, tên đơn vị tiền, rồi phần lẻ (nếu có) nối bằng “and”. Mọi dòng trong bảng do chính công cụ ở đầu trang tạo ra; bấm Thử để đưa dòng đó vào ô nhập.
| Số tiền | Bằng chữ tiếng Anh | Thử |
|---|---|---|
| 1 USD | One dollar | |
| 123,45 USD | One hundred and twenty-three dollars and forty-five cents | |
| 0,50 USD | Fifty cents | |
| 1 GBP | One pound | |
| 56,23 GBP | Fifty-six pounds and twenty-three pence | |
| 0,01 GBP | One penny | |
| 1.000 EUR | One thousand euro | |
| 50.000,50 EUR | Fifty thousand euro and fifty cent | |
| 1.500.000 VND | One million five hundred thousand dong |
- Hundred, thousand, million không thêm “s” dù đứng sau số lớn hơn một. Tên đơn vị tiền thì đổi theo số: đúng một đơn vị là số ít, còn lại là số nhiều.
- Euro và cent giữ nguyên dạng. Hướng dẫn văn phong của Ủy ban châu Âu ghi số nhiều của “euro” vẫn là “euro”, và “cent” cũng giữ nguyên. Công cụ viết theo hướng dẫn này.
- VND không có phần lẻ. Theo bảng ISO 4217, VND có 0 chữ số thập phân, còn USD, GBP và EUR có 2. Nhập số lẻ cho VND, hoặc quá hai chữ số lẻ cho ba loại kia, công cụ báo lỗi và đưa nút làm tròn để bạn tự bấm; không tự làm tròn thay bạn.
- Phần nguyên bằng 0 thì chỉ đọc phần lẻ: 0,50 USD thành “fifty cents”. Đồng Việt Nam được viết là “dong”, không thêm “s”; đây là lựa chọn của công cụ.
Nếu bạn đang điền chứng từ tiếng Việt chứ không phải bản tiếng Anh, quy tắc viết số tiền đồng nằm ở cách viết số tiền bằng chữ.
Số tiền bằng chữ tiếng Anh trên séc: “only” và “00/100”
Séc ở Anh và séc ở Mỹ ghi số tiền bằng chữ theo hai kiểu khác nhau. Trong thẻ kết quả, nhóm Cách ghi số tiền có sẵn ba nút: Thường, Séc Mỹ và Séc Anh. Các ví dụ trong bảng dưới lấy từ chính các hướng dẫn của ngân hàng; “Thử” chọn đúng nút tương ứng.
- Kiểu Anh. Hai trang hướng dẫn ghi séc ở Anh bảo viết đủ số tiền bằng chữ và kết thúc bằng “only”. Một trang nêu lý do: chữ “only” ngăn người khác viết thêm số vào cuối dòng. Ví dụ trong nguồn là £65.32 và £56.23.
- Kiểu Mỹ. Các hướng dẫn ghi séc ở Mỹ viết cent thành phân số trên 100, kể cả khi số tiền tròn đô la: “00/100”. Dòng viết số tiền thường đã in sẵn chữ “Dollars”, nên các ví dụ không ghi lại tên đơn vị.
- Nếu phần chữ và phần số lệch nhau, một nguồn ghi rằng phần chữ thường được ưu tiên. Vì vậy hãy đối chiếu hai phần trước khi ký.
| Số tiền | Bằng chữ tiếng Anh | Cách ghi | Thử |
|---|---|---|---|
| 1.250 USD | One thousand two hundred fifty and 00/100 | Kiểu séc Mỹ: cent là phân số trên 100 | |
| 150,75 USD | One hundred fifty and 75/100 | Kiểu séc Mỹ: cent là phân số trên 100 | |
| 100,30 USD | One hundred and 30/100 | Kiểu séc Mỹ: cent là phân số trên 100 | |
| 65,32 GBP | Sixty five pounds and thirty two pence only | Kiểu séc Anh: viết đủ, kết thúc bằng “only” | |
| 56,23 GBP | Fifty-six pounds and twenty-three pence only | Kiểu séc Anh: viết đủ, kết thúc bằng “only” |
Dòng £65.32 bỏ dấu gạch ngang vì Co-operative Bank viết như vậy, còn money.co.uk viết £56.23 có gạch; công cụ có cả hai cách. Các nguồn Mỹ chỉ nói về đô la; công cụ cho dùng phân số 00/100 cho cả GBP và EUR, nhưng chưa có nguồn nào cho hai loại tiền này.
Viết số tiền bằng chữ không phải yêu cầu pháp lý nói chung, nhưng một số ngân hàng từ chối séc thiếu phần chữ. Công cụ không biết ngân hàng của bạn đòi kiểu nào; hãy theo mẫu của chính ngân hàng đó.
Đổi số sang chữ tiếng Anh: “and”, dấu gạch ngang và dấu phẩy
Cùng một số có thể viết khác nhau tùy kiểu Anh hay kiểu Mỹ. Công cụ cho chọn ba điểm, và không điểm nào bị coi là bắt buộc.
- “And”. Cambridge ghi “and” đứng sau hundred, trước hàng chục hoặc hàng đơn vị, như “three hundred and nineteen”. Cụm cuối chỉ có hai chữ số, đứng sau cụm lớn hơn, cũng có “and”: “one thousand and fifty-six”. Wikipedia ghi 999.000 có “and” trong tiếng Anh của Anh, Ireland, Úc và New Zealand, còn tiếng Anh Mỹ bỏ. Công cụ mặc định có “and”; bỏ “and” là tùy chọn kiểu Mỹ.
- Dấu gạch ngang. Số từ 21 đến 99 có chữ số cuối khác 0 thường viết thành hai từ nối bằng dấu gạch ngang: “twenty-one”. Trang của Co-operative Bank lại viết £65.32 không có gạch, nên công cụ cho bỏ gạch.
- Dấu phẩy giữa các cụm. Hướng dẫn của Ủy ban châu Âu, khi cần viết số lớn bằng chữ trong văn bản tài chính, đặt dấu phẩy sau million và thousand. Công cụ mặc định không thêm dấu phẩy; bật tùy chọn để viết như hướng dẫn đó. Công cụ thêm “and” sau hundred và ở cụm cuối, chưa thêm riêng cho cụm nằm giữa số chỉ có hai chữ số.
| Số | Mặc định của công cụ | Sau khi đổi tùy chọn | Tùy chọn đã đổi | Thử |
|---|---|---|---|---|
| 105 | One hundred and five | One hundred five | bỏ “and” | |
| 1.056 | One thousand and fifty-six | One thousand fifty-six | bỏ “and” | |
| 999.000 | Nine hundred and ninety-nine thousand | Nine hundred ninety-nine thousand | bỏ “and” | |
| 21 | Twenty-one | Twenty one | bỏ dấu gạch ngang | |
| 1.200.000 | One million two hundred thousand | One million, two hundred thousand | thêm dấu phẩy giữa các cụm | |
| 2.345.678 | Two million three hundred and forty-five thousand six hundred and seventy-eight | Two million, three hundred and forty-five thousand, six hundred and seventy-eight | thêm dấu phẩy giữa các cụm |
Kèm bản tiếng Việt cho văn bản song ngữ
Văn bản song ngữ thường cần cùng một số tiền ở cả hai thứ tiếng. Trong thẻ kết quả, nhóm Kèm bản dịch có nút Tiếng Việt: công cụ thêm một dòng tiếng Việt dưới dòng tiếng Anh, và nút Sao chép lấy cả hai dòng, mỗi dòng một hàng.
Dòng tiếng Việt do bộ đọc số tiền tiếng Việt của trang tạo ra, theo cách đọc phổ biến; tên đơn vị và “xu” theo quy ước ở trang đổi số tiền thành chữ. Bảng Anh (GBP) chưa có tên tiếng Việt trong công cụ, nên với GBP nút này chỉ báo chưa có bản tiếng Việt.
Đọc số lớn và số thập phân bằng chữ tiếng Anh
Tiếng Anh dùng thang ngắn: billion là một nghìn triệu (10⁹), tương ứng “tỷ” của tiếng Việt. Từ năm 1974, Anh cũng dùng thang này cho mọi mục đích chính thức, nên cách dùng của Anh và Mỹ nay giống nhau. Bảng cho bốn mốc đầu của thang.
| Số | Đọc tiếng Việt | Tiếng Anh | Thử |
|---|---|---|---|
| 1.000 | một nghìn | One thousand | |
| 1.000.000 | một triệu | One million | |
| 1.000.000.000 | một tỷ | One billion | |
| 1.000.000.000.000 | một nghìn tỷ | One trillion |
Công cụ đọc tới undecillion (10³⁶): tối đa 39 chữ số. Số dài hơn bị từ chối kèm lời nhắc, không bị đọc sai.
Số thập phân đọc phần nguyên, từ “point”, rồi từng chữ số sau dấu thập phân: “twelve point six seven”. Chữ số 0 đọc là “zero”: “zero point zero five”. Số âm thêm “minus”; nguồn còn ghi “negative” trong tiếng Anh Mỹ, và công cụ dùng “minus”. Ô nhập hiểu cả dấu phẩy lẫn dấu chấm thập phân, và hỏi lại khi không rõ, chẳng hạn với “1.250”.
Cùng số đó đọc bằng tiếng Việt, với nhóm ba chữ số và các hàng tỷ, nghìn tỷ, được giải thích ở cách đọc số tiếng Việt.
Nguồn và giới hạn của cách viết số tiền bằng chữ tiếng Anh
- Cambridge Dictionary blog: How to say numbers (1) Nguồn ngôn ngữ (thứ cấp)
dictionaryblog.cambridge.org/2016/08/31/one-thousand-one-hundred-and-ninety-three-how-to-say-numbers-1/
Blog của nhà xuất bản từ điển; dùng cho “and” sau hundred và việc không thêm “s”. - Wikipedia: English numerals Nguồn ngôn ngữ (thứ cấp)
en.wikipedia.org/wiki/English_numerals
Bài do cộng đồng biên soạn (nguồn thứ cấp); dùng cho dấu gạch ngang, “and” Anh – Mỹ, minus/negative. - European Commission: English Style Guide (21/11/2025), mục 6.3 và 8.5 Hướng dẫn văn phong
knowledge-centre-translation-interpretation.ec.europa.eu/sites/default/files/ckeditor5-files/styleguide_english_dgt_en.pdf
Hướng dẫn văn phong của Ủy ban châu Âu; dùng cho dấu phẩy giữa các cụm và “euro”, “cent”. - The Co-operative Bank (Anh): cheques Hướng dẫn ghi séc
www.co-operativebank.co.uk/help-and-support/payments/cheques/
Hướng dẫn của một ngân hàng Anh; ví dụ £65.32. - money.co.uk: how to write a cheque Hướng dẫn ghi séc
www.money.co.uk/current-accounts/how-to-write-a-cheque
Trang so sánh tài chính của Anh; ví dụ £56.23 và lý do thêm “only”. - U.S. Bank: how to write a check Hướng dẫn ghi séc
www.usbank.com/bank-accounts/checking-accounts/how-to-write-a-check.html
Hướng dẫn của một ngân hàng Mỹ; cent viết dạng phân số trên 100. - Remitly: how to write a check Hướng dẫn ghi séc
www.remitly.com/blog/finance/how-to-write-a-check/
Trang của công ty chuyển tiền; ví dụ “Fifty and 00/100”. - Bankrate: how to write a check Hướng dẫn ghi séc
www.bankrate.com/banking/checking/how-to-write-a-check/
Trang tài chính cá nhân; ví dụ “One hundred and 30/100”. - Wikipedia: Cheque Nguồn tham khảo (thứ cấp)
en.wikipedia.org/wiki/Cheque
Nguồn thứ cấp; số tiền bằng chữ không phải yêu cầu pháp lý nói chung. - Wikipedia: Long and short scales Nguồn tham khảo (thứ cấp)
en.wikipedia.org/wiki/Long_and_short_scales
Nguồn thứ cấp; billion = một nghìn triệu (10⁹) theo thang ngắn, Anh dùng thang này từ 1974. - Wikipedia: ISO 4217 Nguồn tham khảo (thứ cấp)
en.wikipedia.org/wiki/ISO_4217
Bảng thứ cấp của tiêu chuẩn ISO 4217: VND 0, GBP/USD/EUR 2 chữ số thập phân.
- Kiểm tra ngày 2026-10-04. Các nguồn trên là blog, ngân hàng, bách khoa mở và hướng dẫn văn phong của một cơ quan. Chúng tôi không đọc văn bản pháp luật nào về số tiền bằng chữ tiếng Anh.
- Số ít và số nhiều của dollar, pound, penny và việc viết “dong” là cách dùng thông thường hoặc lựa chọn của công cụ, không dẫn nguồn riêng.
- Công cụ có bốn loại tiền: USD, GBP, EUR và VND. Kiểu đọc số của Ấn Độ (lakh, crore) chưa có; Wikipedia ghi 999.000 là “nine lac ninety-nine thousand” trong tiếng Anh Ấn Độ.
- Công cụ không thay mẫu của ngân hàng hay hướng dẫn của cơ quan nhận chứng từ. Cách viết mặc định là lựa chọn của công cụ, không phải chuẩn bắt buộc.