Cách viết số tiền bằng chữ

1.250.000 đồng viết là “một triệu hai trăm năm mươi nghìn đồng”: đọc theo hàng từ lớn đến nhỏ rồi thêm tên đơn vị.

Ghi số tiền bằng chữ có căn cứ pháp lý với hóa đơn và chứng từ thu, chi tiền; cách đọc từng chữ (mốt, lăm, linh…) là quy ước ngôn ngữ.

Gõ hoặc dán số tiền, kết quả hiện ngay. Ví dụ: 1250000, 1.250.000 hoặc 12,67.

Loại tiền
Cách viết

Chỉ có dòng chữ và cần biết số? Dùng chuyển số tiền bằng chữ sang số: câu nói tắt được hỏi lại, không bị đoán.

Cần đổi nhiều số tiền, nhiều loại tiền hay xem đủ tùy chọn? Dùng công cụ đổi số tiền thành chữ. Muốn đọc một số không phải tiền: đổi số thành chữ.

Số tiền và dòng chữ bạn nhập được xử lý trên thiết bị của bạn, không gửi tới máy chủ.

Nguyên tắc viết số tiền bằng chữ

Khi viết số tiền bằng chữ, hãy phân biệt ba loại điều. Trang này gắn nhãn từng loại để bạn biết điều nào là quy ước, điều nào có căn cứ pháp lý và điều nào chỉ là thói quen.

LoạiNội dungCăn cứ
Quy tắc ngôn ngữĐọc từng cụm ba chữ số rồi thêm tên hàng (nghìn, triệu, tỷ). Chữ số 1, 4, 5 ở hàng đơn vị có thể đổi cách đọc (mốt, tư, lăm). Hàng chục bằng 0 thì chèn “linh” hoặc “lẻ”.Hệ đếm tiếng Việt (nguồn thứ cấp). Không có văn bản pháp luật nào chúng tôi đọc quy định các chữ này.
Yêu cầu pháp luật (có phạm vi)Tổng số tiền ghi bằng số và bằng chữ trên hóa đơn và trên chứng từ kế toán dùng để thu, chi tiền.Luật Kế toán, Điều 16; Nghị định 254/2026/NĐ-CP, Phụ lục. Xem phần hóa đơn và chứng từ.
Thói quen và mẫu riêngViết hoa chữ đầu, thêm “chẵn”, dùng “đồng” hay “Việt Nam đồng”, “ngàn” hay “nghìn”. Ngân hàng, đơn vị kế toán và các bên ký hợp đồng có thể có mẫu riêng.Không phải quy định chung. Hãy theo mẫu của nơi nhận giấy tờ.

Một, mốt, bốn, tư, năm, lăm viết thế nào?

Ba chữ số này đổi cách đọc khi đứng ở hàng đơn vị. Mọi cách đọc trong bảng do công cụ ở đầu trang tạo ra, nên khớp với ô kiểm tra. Bấm Thử để đưa số vào ô. Muốn thử từng biến thể và xem lý do cho một số bất kỳ, dùng phòng thử ở trang cách đọc số tiếng Việt.

Số tiền (VND)Mặc định của công cụCách khác công cụ hỗ trợGhi chúThử
11.000Mười một nghìn đồng—“Mốt” chỉ đứng sau hàng chục lớn hơn 1; sau “mười” vẫn là “một”.
21.000Hai mươi mốt nghìn đồngHai mươi một nghìn đồng1 ở hàng đơn vị, sau hàng chục lớn hơn 1: “mốt”.
24.000Hai mươi bốn nghìn đồngHai mươi tư nghìn đồng4 ở hàng đơn vị, sau hàng chục lớn hơn 1: “bốn” hoặc “tư”.
15.000Mười lăm nghìn đồng—5 sau hàng chục (kể cả “mười”): “lăm”.
25.000Hai mươi lăm nghìn đồngHai mươi năm nghìn đồng5 sau hàng chục: “lăm”. Công cụ cho đổi sang “năm”.
5.000Năm nghìn đồng—5 đứng một mình vẫn là “năm”.
105.000Một trăm linh năm nghìn đồngMột trăm lẻ năm nghìn đồngHàng chục bằng 0: chèn “linh” hoặc “lẻ” trước chữ số hàng đơn vị.
5.000 (nghìn / ngàn)Năm nghìn đồngNăm ngàn đồng1.000 đọc là “nghìn” hoặc “ngàn”.
1.005.000Một triệu không trăm linh năm nghìn đồngMột triệu linh năm nghìn đồngCụm không có hàng trăm đứng sau cụm lớn hơn: đọc “không trăm”; công cụ có dạng rút gọn.

Cột “cách khác” cho thấy công cụ có thể đọc theo tùy chọn nào, không có nghĩa mọi cách đều phù hợp với mọi giấy tờ.

“Linh” và “lẻ” dùng khi nào?

Khi hàng chục bằng 0 mà hàng đơn vị khác 0, chèn “linh” hoặc “lẻ” trước chữ số hàng đơn vị: 105.000 đồng là “một trăm linh năm nghìn đồng” hoặc “một trăm lẻ năm nghìn đồng”. Hai cách có nghĩa như nhau; chọn một cách và dùng thống nhất trong cả giấy tờ.

Cụm không có hàng trăm nhưng đứng sau cụm lớn hơn thì đọc đầy đủ là “không trăm”: 1.005.000 đồng là “một triệu không trăm linh năm nghìn đồng”. Công cụ mặc định đọc đầy đủ; trang đổi số tiền thành chữ có tùy chọn đọc rút gọn.

“Nghìn” và “ngàn” có gì khác?

Hai chữ cùng nghĩa: 5.000 đồng là “năm nghìn đồng” hoặc “năm ngàn đồng”. Tương tự, “tỷ” và “tỉ” đều được dùng cho 10⁹; công cụ mặc định dùng “tỷ”.

Chưa có văn bản nào chúng tôi đọc buộc dùng một trong hai. Hãy theo thói quen của đơn vị nhận giấy tờ và dùng thống nhất. Chọn “Miền Nam” trong Tùy chọn ở ô kiểm tra để đổi cùng lúc “ngàn”, “lẻ” và “tư”.

Viết số tiền có phần thập phân thế nào?

Ví dụ ngoại tệ trong Phụ lục và cách công cụ viết

Chính Phụ lục có hai ví dụ viết số tiền ngoại tệ bằng chữ. Bảng đặt chúng cạnh kết quả của công cụ.

Ví dụPhụ lục viếtCông cụ viếtKhác biệtThử
13.800,25 USDMười ba nghìn tám trăm đô la Mỹ và hai mươi nhăm xuMười ba nghìn tám trăm đô la Mỹ và hai mươi lăm xuPhụ lục viết “nhăm”, công cụ viết “lăm”.
5.000,50 EURNăm nghìn ơ-rô và năm mươi xuNăm nghìn euro và năm mươi xuPhụ lục viết “ơ-rô”, công cụ viết “euro”.

Hai khác biệt này là về chọn từ, không phải về số. Tên tiếng Việt của ngoại tệ trong công cụ theo cách gọi thông dụng và chưa được đối chiếu với văn bản nào. Nếu giấy tờ của bạn dùng cách gọi cụ thể, hãy viết theo đó.

Số tiền lớn: triệu, tỷ, nghìn tỷ…

Từ hàng tỷ trở lên, số được đọc theo từng cụm 9 chữ số, mỗi cụm kèm “tỷ”. 2.500.000.000 đồng là “hai tỷ năm trăm triệu đồng”. 1.000.000.000.000 đồng là “một nghìn tỷ đồng”.

Cụm 000 ở giữa không được đọc: 1.000.000.001 đồng là “một tỷ không trăm linh một đồng”, không có “không nghìn” hay “không triệu”. Công cụ giữ nguyên từng chữ số, không làm tròn, và đọc được số tối đa 99 chữ số.

Khi ghi số bằng chữ số trên hóa đơn, Phụ lục dùng chính các tên hàng này để nói chỗ đặt dấu ngăn cách: nghìn, triệu, tỷ, nghìn tỷ, triệu tỷ, tỷ tỷ.

Có cần viết “đồng chẵn” không?

Trong các điều khoản chúng tôi đã đọc, cả Luật Kế toán (Điều 16) lẫn Nghị định 254/2026/NĐ-CP (Điều 10 và Phụ lục) chỉ nói tổng số tiền ghi “bằng chữ”; không có điều khoản nào nhắc tới “chẵn”.

Một câu trả lời năm 2017 của một cục thuế địa phương, theo Thông tư 39/2014/TT-BTC (đã hết hiệu lực từ 01/07/2022), cho rằng thêm chữ “y” hay “chẵn” là không cần thiết nhưng không làm hóa đơn sai khi không gây hiểu sai nội dung. Đó là thông tin lịch sử, không phải quy định hiện hành.

Nhiều mẫu giấy tờ vẫn có thể yêu cầu hoặc quen dùng “đồng chẵn”. Nếu mẫu của nơi nhận ghi vậy, hãy theo mẫu.

“Chẵn” chỉ được thêm khi số tiền tròn đồng. Với số tiền có xu, như 12,50 USD, công cụ không thêm “chẵn”.

Cách ghi số tiền bằng chữ trên hóa đơn và chứng từ

Phần này chỉ nói điều có văn bản gốc. Mỗi dòng ghi rõ văn bản, phạm vi và nội dung trích. Kiểm tra ngày 04/10/2026.

Hóa đơn

Nghị định 254/2026/NĐ-CP (ký 30/06/2026, hiệu lực từ 01/07/2026) làm hết hiệu lực Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2025/NĐ-CP (khoản 2 Điều 43). Khoản 2 và khoản 3 Điều 10 giao chi tiết về chữ viết, chữ số và đồng tiền trên hóa đơn cho Phụ lục kèm theo. Về tổng số tiền thanh toán, Phụ lục ghi:

Cùng Phụ lục, về chữ viết:

Nghĩa là, với hóa đơn thuộc phạm vi Nghị định này: tổng số tiền thanh toán phải có cả chữ số Ả-rập và chữ tiếng Việt; hóa đơn bán hàng thu ngoại tệ không phải chuyển đổi ra đồng Việt Nam thì ghi nguyên tệ và chữ tiếng nước ngoài. Nếu dùng chữ tiếng Việt không dấu thì không được dẫn tới hiểu sai nội dung hóa đơn.

Chứng từ kế toán thu, chi tiền

Luật Kế toán số 88/2015/QH13, Điều 16 nêu các nội dung chủ yếu của chứng từ kế toán, trong đó:

Phạm vi của dòng này là chứng từ kế toán dùng để thu, chi tiền. Các loại phiếu thu, phiếu chi thường thuộc nhóm này; hãy xác nhận với kế toán của bạn.

Điều chưa có căn cứ trong các văn bản trên

sothanhchu.com không phải cơ quan nhà nước và không tư vấn pháp lý. Văn bản có thể được sửa đổi; hãy đối chiếu bản mới nhất, nhất là khi giấy tờ có giá trị pháp lý hoặc thuế. Nhiều trang vẫn trích Nghị định 123/2020/NĐ-CP, văn bản hết hiệu lực từ 01/07/2026 theo khoản 2 Điều 43 của Nghị định 254/2026/NĐ-CP.

Các lỗi thường gặp

Mỗi dòng “hay gặp” dưới đây được ô kiểm tra ở đầu trang báo là chưa khớp. Dán thử vào ô “Đã có dòng chữ rồi?” để xem.

Số tiềnHay gặp, chưa đúngNên viếtVì saoThử
11.000 VNDMười mốt nghìn đồngMười một nghìn đồng“Mốt” không dùng sau “mười”.
1.001 VNDMột nghìn một đồngMột nghìn không trăm linh một đồngBỏ “không trăm linh” làm số đọc không còn rõ là 1.001.
1.000.100 VNDMột triệu không nghìn một trăm đồngMột triệu một trăm đồngCụm 000 ở giữa không được đọc: không nói “không nghìn”.
1.250.000 VNDMột triệu hai trăm năm mươi đồngMột triệu hai trăm năm mươi nghìn đồngBỏ mất tên hàng “nghìn”: câu đọc thành 1.000.250 đồng.
12,5 USDMười hai phẩy năm đô la MỹMười hai đô la Mỹ và năm mươi xuPhần lẻ của tiền đọc như một số nguyên cộng đơn vị “xu”, không đọc “phẩy”.
1.250.000 VNDMột hai năm không không không không đồngMột triệu hai trăm năm mươi nghìn đồngĐọc từng chữ số thay vì đọc theo hàng.

Ví dụ thực tế

Các trường hợp dễ sai, từ 0 đến nghìn tỷ, do công cụ tạo ra. Bấm Thử để đưa số vào ô kiểm tra và xem giải thích.

Số tiềnBằng chữThử
0 VNDKhông đồng
1 VNDMột đồng
5 VNDNăm đồng
10 VNDMười đồng
15 VNDMười lăm đồng
21 VNDHai mươi mốt đồng
24 VNDHai mươi bốn đồng
25 VNDHai mươi lăm đồng
101 VNDMột trăm linh một đồng
105 VNDMột trăm linh năm đồng
115 VNDMột trăm mười lăm đồng
1.001 VNDMột nghìn không trăm linh một đồng
1.005 VNDMột nghìn không trăm linh năm đồng
1.015 VNDMột nghìn không trăm mười lăm đồng
1.000.000 VNDMột triệu đồng
1.005.000 VNDMột triệu không trăm linh năm nghìn đồng
1.250.000 VNDMột triệu hai trăm năm mươi nghìn đồng
1.000.000.001 VNDMột tỷ không trăm linh một đồng
2.500.000.000 VNDHai tỷ năm trăm triệu đồng
1.000.000.000.000 VNDMột nghìn tỷ đồng
12,67 USDMười hai đô la Mỹ và sáu mươi bảy xu
13.800,25 USDMười ba nghìn tám trăm đô la Mỹ và hai mươi lăm xu
5.000,50 EURNăm nghìn euro và năm mươi xu

Cả cột số tiền trong bảng tính? Dán vào bảng làm việc cho Excel hoặc công cụ đổi số tiền thành chữ.

Câu hỏi thường gặp

Số tiền bằng chữ có bắt buộc không?

Tùy giấy tờ. Hóa đơn (Nghị định 254/2026/NĐ-CP) và chứng từ kế toán dùng để thu, chi tiền (Luật Kế toán) yêu cầu ghi tổng số tiền bằng cả số và chữ. Với hợp đồng và giấy tờ khác, chúng tôi chưa tìm thấy quy định chung; hãy theo mẫu hoặc thỏa thuận của các bên.

Nên viết “đồng” hay “đồng chẵn”?

Không có điều khoản nào chúng tôi đọc yêu cầu “chẵn”. Hãy theo mẫu của nơi nhận. Xem phần “đồng chẵn” ở trên.

Có phải viết hoa chữ cái đầu không?

Chúng tôi không thấy văn bản nào quy định. Viết hoa chữ đầu là cách trình bày phổ biến; ô kiểm tra cho chọn viết hoa chữ đầu, chữ thường hoặc chữ hoa.

“Một trăm linh năm” hay “một trăm lẻ năm”?

Hai cách có nghĩa như nhau. Chọn một cách và dùng thống nhất. Xem phần “linh” và “lẻ”.

Số tiền có phần lẻ thì viết thế nào?

Với VND, công cụ báo thay vì làm tròn. Với USD và EUR, phần lẻ đọc thành “xu”. Xem phần phần thập phân.

Số tôi nhập có được gửi đi đâu không?

Không. Việc đọc số và so sánh chạy trong trình duyệt của bạn; số tiền và dòng chữ không được tải lên máy chủ.

Nguồn và điều chưa kiểm chứng

Chưa kiểm chứng: Thông tư hướng dẫn mới (Thông tư 91/2026/TT-BTC) chúng tôi chưa đọc; mẫu chứng từ kế toán cụ thể và quy định riêng của từng ngân hàng cũng chưa được đối chiếu. Cách đọc “mốt/lăm/linh/lẻ” trong công cụ là quy ước ngôn ngữ, không phải quy định pháp luật.

Công cụ liên quan